philippine sea

philippine sea

The United States fleet achieved a decisive victory in the Philippine Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biển Philippines: Một vùng biển lớn nằmphía tây Thái Bình Dương, tiếp giáp với Philippines Đài Loan. Đây một vùng biển quan trọng về mặt địa chiến lược.
    • Trận chiến Biển Philippines: Một trận hải chiến lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (1944), chiến thắng quyết định của Hải quân Hoa Kỳ trước Nhật Bản, nhằm ngăn chặn việc tiếp tế cho quân Mỹ trên đảo Leyte.
dụ sử dụng
  • (Biển Philippines nổi tiếng với vùng nước sâu đa dạng sinh học biển phong phú.)
  • (Trận chiến Biển Philippines một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philippine Sea Plate": Mảng kiến tạo Biển Philippines, một mảng địa chất nằm dưới vùng biển này.
    • The Philippine Sea Plate is responsible for many earthquakes in the region. (Mảng Biển Philippines chịu trách nhiệm cho nhiều trận động đất trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Philippine (tính từ): thuộc về Philippines.
    • The Philippine islands are surrounded by the Philippine Sea. (Các đảo Philippines được bao quanh bởi Biển Philippines.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Đông Philippines: Một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Vùng biển phía tây Thái Bình Dương: Mô tả vị trí địa .
Các cụm từ liên quan
  • "In the Philippine Sea": Ở trong vùng Biển Philippines.
    • The typhoon formed in the Philippine Sea. (Cơn bão hình thànhBiển Philippines.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sailing the Philippine Sea": Hành trình qua Biển Philippines, thường mang nghĩa tượng trưng cho sự khám phá hoặc thử thách.
    • Their adventure involved sailing the Philippine Sea for weeks. (Cuộc phiêu lưu của họ bao gồm việc đi thuyền qua Biển Philippines trong nhiều tuần.)

Từ chứa "philippine sea"